Quản lý dự án
Bảng điều hành dự án BAGA: release roadmap, kế hoạch công việc, người phụ trách, hạn chót, trạng thái, tiến độ, rủi ro và nhịp báo cáo.
Trang này là bảng điều hành dự án. Requirement nằm ở FR/NFR/BR/AC; trang này chuyển requirement đã freeze thành kế hoạch thực thi, hạn chót, người phụ trách, release, tiến độ và báo cáo.
TODO (client input): điền
data/project.yaml(releases, reporting, workstreams, tasks, risks) và cập nhật trạng thái thực tế ởdata/project-progress.yaml. Hai file này tách biệt để không mất lịch sử kế hoạch.
Xem nhanh: Dự án trên 1 trang — bản cô đọng để theo dõi hằng ngày, họp nhanh hoặc in A4 ngang.
Planning baseline: Điền planning note khi roadmap được chốt với client.
Live progress · 26/09/2026: Overlay tiến độ thực tế sẽ được điền sau khi project.yaml có task thật. Trước đó không ghi trạng thái giả.
1. Release roadmap
| Mốc | Mục tiêu | Bắt đầu | Target | Ngày làm việc | Cam kết | Status | Exit criteria |
|---|
2. Work plan
Mỗi task có một owner chính, deadline, status, progress, dependency, requirement reference và note. Baseline nằm ở project.yaml; live execution update nằm ở project-progress.yaml để giữ lịch sử kế hoạch ban đầu. Khi đổi deadline, giữ deadline cũ trong note để lịch sử báo cáo khách hàng không bị mất.
| ID | Release | Workstream | Công việc | Phụ trách | Start | Deadline | Status | Progress | Issue | Dependency | Refs | Note |
|---|
3. Nhịp báo cáo
| Cadence | Owner | Nội dung |
|---|
4. Risk register
| ID | Risk | Impact | Owner | Mitigation | Status |
|---|
5. Mẫu báo cáo khách hàng
- 1. Trạng thái tổng thể: Xanh / Vàng / Đỏ và lý do
- 2. Tiến độ: Hoàn tất / Tổng số, theo release
- 3. Đã hoàn tất từ báo cáo trước
- 4. Đang thực hiện
- 5. Kế hoạch kỳ tiếp theo
- 6. Điểm chặn / quá hạn / rủi ro và người phụ trách
- 7. Thay đổi phạm vi/change request mới
- 8. Mục tiêu phát hành và độ tin cậy
- 9. Link demo/bằng chứng
6. Quy ước status
| Status | Ý nghĩa |
|---|---|
| To do | Chưa bắt đầu hoặc chưa có bằng chứng implementation. |
| Doing | Đang triển khai; chưa đủ điều kiện gửi QA/PM phê duyệt. |
| Ready for test | Implementation đã có bằng chứng; đang chờ QA/PM kiểm tra và phê duyệt. |
| Bug/Rework | Đã qua kiểm tra/gate nhưng chưa đạt; quay lại sửa rồi gửi kiểm tra lại. |
| Done | Đã đạt tiêu chí chấp nhận, có bằng chứng và được người có thẩm quyền phê duyệt. |
Cách cập nhật hằng ngày
Project management tách baseline và live execution để không làm mất lịch sử kế hoạch:
packages/biz-docs/data/project.yaml: kế hoạch baseline, người phụ trách theo role, start/hạn chót, dependency và note gốc;packages/biz-docs/data/project-progress.yaml: trạng thái thực tế, % tiến độ, ngày bắt đầu/cập nhật thực tế, ghi chú trực tiếp và bằng chứng.
Khi task bắt đầu hoặc có thay đổi thực tế, ưu tiên cập nhật project-progress.yaml. Nếu đổi hạn chót/baseline chính thức, cập nhật project.yaml đồng thời ghi hạn chót cũ + lý do trong note để báo cáo có lịch sử rõ ràng.
Trạng thái mỗi công việc đi theo một luồng duy nhất: To do → Doing → Ready for test → Done. Nếu QA/PM kiểm tra chưa đạt, công việc chuyển sang Bug/Rework, sửa xong phải quay lại Ready for test để kiểm tra lại. Done chỉ được dùng khi đã đạt tiêu chí chấp nhận, có bằng chứng và được người có thẩm quyền phê duyệt. Điểm chặn được ghi riêng trong note/risk, không dùng để bỏ qua bước kiểm tra.
Blocker quá một ngày làm việc phải được báo chặn ngay, không chờ báo cáo tuần.
Định nghĩa hoàn tất (Definition of Done) chung
Một task chỉ được coi là Done khi output đã merge/available ở môi trường phù hợp, acceptance/negative path cần thiết đã test, không làm yếu gate bảo mật/data-integrity, có bằng chứng đủ để người khác kiểm tra lại và QA/PM hoặc người duyệt được chỉ định đã phê duyệt. Với release, cần thêm bản ghi phát hành, lỗi đã biết, demo/UAT bằng chứng và trạng thái báo cáo khách hàng.