Phụ thuộc và deployment inputs
Dependency nghiệp vụ và kỹ thuật, deployment inputs cần seed trước release, và fallback behavior khi thiếu.
| Phụ thuộc | Cần thống nhất | Phương án khi gián đoạn |
|---|---|---|
| Ví dụ — dependency | Cần gì, để làm gì, ai cung cấp. Credential/config thật là deployment input, không phải business decision. | Khi thiếu/thất bại: hệ thống chạy thế nào, gì bị chặn, gì KHÔNG bị giả lập thành thành công. |
Ghi chú chung về phân loại dependency (runtime integration / manual tool / deployment config / technical baseline).
Phân loại dependency
- Runtime integrations: dịch vụ ngoài đang được chốt (ví dụ email delivery, thanh toán nếu có). Provider cụ thể là technical/deployment choice; failure behavior phải được chốt trong decision.
- External tool dùng thủ công: tool chạy ngoài hệ thống; hệ thống chỉ lưu dữ liệu nhập tay, không gọi API ngầm.
- Deployment configuration: dữ liệu/config/credentials thật cần seed trước release (catalog, giá, VAT, domain, DNS…).
- Technical baseline: monitoring, backup/restore, performance — tech team tự đặt threshold thực dụng và lưu runbook/bằng chứng.
Khi thiếu deployment input thật, team dùng fixture/mock/config placeholder an toàn và giữ publish/release gate phù hợp — không giả lập thành công trong môi trường thật.
Ranh giới kiến trúc hiện hành của repo
Topology, rendering tiers, cache và data flow hiện hành là authority của infra/docs/ARCHITECTURE.md (prod) và infra/docs/ARCHITECTURE_LOCAL.md (local); dependency thay đổi topology phải cập nhật hai tài liệu đó theo quy tắc docs-mandatory trong AGENTS.md — trang này chỉ liệt kê dependency nghiệp vụ.